tiết thực
Định nghĩa
Danh từ:
- Chế độ ăn uống hạn chế, kiêng khem (trong y học): "tiết thực" chỉ việc ăn uống theo một chế độ đặc biệt, thường là giảm hoặc loại bỏ một số loại thực phẩm, nhằm mục đích điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.
- Sự nhịn ăn một phần hoặc toàn phần: "tiết thực" cũng dùng để nói về việc không ăn một số món hoặc hạn chế lượng thức ăn trong một thời gian nhất định.
Động từ:
- Thực hiện chế độ ăn kiêng: hành động ăn uống hạn chế theo chỉ dẫn y tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bác sĩ chỉ định tiết thực cho bệnh nhân bị tiểu đường. (Bác sĩ yêu cầu chế độ ăn kiêng cho người bệnh tiểu đường.)
- Sau phẫu thuật, anh ấy phải tuân thủ tiết thực nghiêm ngặt. (Sau ca mổ, anh ấy phải ăn uống hạn chế theo quy định.)
Động từ:
- Bệnh nhân cần tiết thực trong vòng một tuần. (Người bệnh cần thực hiện chế độ ăn kiêng trong một tuần.)
- Cô ấy tiết thực để giảm cân dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. (Cô ấy ăn kiêng để giảm cân theo chỉ dẫn y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiết thực trị liệu": phương pháp điều trị bệnh bằng chế độ ăn uống khoa học.
- Tiết thực trị liệu giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả. (Phương pháp ăn kiêng điều trị giúp kiểm soát huyết áp tốt.)
"tiết thực gián đoạn": hình thức nhịn ăn theo chu kỳ, không ăn trong một khoảng thời gian nhất định.
- Tiết thực gián đoạn đang được nhiều người áp dụng để cải thiện sức khỏe. (Nhịn ăn gián đoạn đang được nhiều người thực hiện để nâng cao sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Kiêng ăn (động từ): tránh hoặc không ăn một loại thực phẩm nào đó vì lý do sức khỏe hoặc tôn giáo.
- Bệnh nhân phải kiêng ăn đồ ngọt. (Người bệnh phải tránh ăn đồ ngọt.)
Nhịn ăn (động từ): không ăn uống trong một thời gian, thường là hoàn toàn.
- Anh ấy nhịn ăn suốt 24 giờ để xét nghiệm máu. (Anh ấy không ăn uống suốt 24 giờ để làm xét nghiệm máu.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn kiêng: hành động hạn chế hoặc loại bỏ một số thực phẩm khỏi chế độ ăn.
- Kiêng khem: ăn uống có chọn lọc, tránh những thức ăn có hại.
- Diet (từ mượn tiếng Anh): chế độ ăn uống đặc biệt, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giảm cân.
Thành ngữ liên quan
- Tiết thực như uống thuốc: nhấn mạnh việc tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt như một phương pháp điều trị.
- Bác sĩ bảo tiết thực như uống thuốc, không được lơ là. (Bác sĩ dặn phải tuân thủ chế độ ăn kiêng như uống thuốc, không được chủ quan.)